nhúng máu

nhúng máu

Hắn là kẻ đã nhúng máu trong vụ thảm sát ấy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị dính máu, liên quan trực tiếp đến việc gây ra cái chết hoặc bạo lực đẫm máu: "nhúng máu" diễn tả hành động hoặc tình trạng của một người đã trực tiếp tham gia vào một hành động bạo lực, giết chóc, khiến cho tay hoặc bản thân họ như bị nhuốm đầy máu. Nghĩa này thường mang tính ẩn dụ, nhấn mạnh sự dính líu sâu tội lỗi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hắn kẻ đã nhúng máu trong vụ thảm sát ấy. (Anh ta kẻ đã trực tiếp gây ra cái chết trong vụ thảm sát đó.)
    • Bọn cướp không ngần ngại nhúng máu để chiếm đoạt tài sản. (Bọn cướp không ngần ngại giết người để chiếm đoạt tài sản.)
    • Kẻ phản bội ấy đã nhúng máu đồng đội của mình. (Kẻ phản bội ấy đã trực tiếp gây ra cái chết cho đồng đội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bàn tay nhúng máu": một thành ngữ phổ biến, chỉ một người đã gây ra tội ác, đặc biệt tội giết người.
    • Tên độc tài với đôi bàn tay nhúng máu cuối cùng cũng bị đưa ra xét xử. (Tên độc tài với đôi bàn tay đầy tội ác cuối cùng cũng bị đưa ra xét xử.)
  • Dùng trong văn chương, báo chí: thường xuất hiện trong các văn bản miêu tả tội ác, chiến tranh hoặc phê phán một cách mạnh mẽ sự tàn bạo.
    • Lịch sử ghi lại những triều đại nhúng máu để tranh đoạt ngai vàng. (Lịch sử ghi lại những triều đại dùng bạo lực giết chóc để tranh đoạt ngai vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhuốm máu (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc bị dính máu hoặc liên quan đến chết chóc. "Nhuốm máu" có thể thiên về miêu tả trạng thái hơn hành động.
    • Thanh kiếm nhuốm máu kẻ thù. (Thanh kiếm dính đầy máu kẻ thù.)
  • Dính máu (động từ): nghĩa đen bị dính máu vào người. Nghĩa bóng có thể chỉ sự dính líu đến tội ác nhưng nhẹ hơn "nhúng máu".
    • Anh ta khẳng định mình hoàn toàn không dính máu đến vụ án. (Anh ta khẳng định mình hoàn toàn không liên quan đến vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Gây án: phạm tội, thực hiện hành vi phạm tội (thường giết người).
  • Giết chóc: hành động làm cho người khác chết.
  • Tàn sát: giết hại một cách dã man, hàng loạt.
Từ trái nghĩa
  • Vô tội: không phạm tội, không làm điều sai trái.
  • Lương thiện: ngay thẳng, tốt lành, không làm hại ai.
Thành ngữ liên quan
  • "Chân ướt chân ráo": chỉ sự mới mẻ, chưa kinh nghiệm. (Trái nghĩa với "nhúng máu" vốn hàm ý kinh nghiệm tội lỗi, dày dạn trong bạo lực).
  • "Tay trắng": không của cải, hoặc không dính líu đến điều . (Có thể dùng trong ngữ cảnh "tay trắng" về tội lỗi, trái với "bàn tay nhúng máu").